Tiêu, hũ tiêu, tiêu đen, gia vị, pepper, jar of pepper, black pepper, seasoning 3
Ẩm thực

Tiêu, hũ tiêu, tiêu đen, gia vị, pepper, jar of pepper, black pepper, seasoning 3

Định dạng: JPG
Nguồn từ:Văn Kha Nguyễn
Hình ảnh liên quan(19)
Nước mắm, chai nước mắm, gia vị, nước chấm, fish sauce, bottle of fish sauce, seasoning, dipping sauce
Nước tương, chai nước tương, xì dầu, gia vị, nước chấm, soy sauce, bottle of soy sauce, soy sauce, seasoning, dipping sauce
Muối, muối ớt, hũ muối, gia vị, salt, chili salt, jar of salt, seasoning
Bánh, tuổi thơ, ăn vặt, cake, childhood, snack
Hạt hướng dương, hạt, hướng dương, hộp nhựa, trong suốt, đầy, ăn vặt, tết, đóng gói, sunflower seeds, seeds, sunflower, plastic box, transparent, full, snack, tet holiday, packaging
Kẹo cam, kẹo C, kẹo tuổi thơ, cam, orange candy, C candy, childhood candy, orange 1
Hạt nêm, gia vị, seasoning powder, spices
Hạt hướng dương, túi nilon, hạt, đồ ăn vặt, thực phẩm, trong suốt, đóng gói, sunflower seeds, plastic bag, seeds, snack, food, transparent, packaging 13
Đồ chay, sản phẩm thương mại 3
Khay đựng, đồ đựng 8
Hạt dẻ cười, hũ thủy tinh, nắp đen, hạt, thực phẩm, ăn vặt, dinh dưỡng, pistachios, glass jar, black lid, nuts, food, snack, nutrition
Muối, gia vị, muối hạt, bịch muối, salt, seasoning, salt grains, bag of salt
Yến, nước yến, hủ yến, túi, hộp, Tết, Bird's nest, bird's nest drink, jar of bird's nest, bag, box, Tet 5
Cối, mortar, gỗ, tiêu, peppercorn, hạt, bột, powder, chày, dụng cụ bếp - stevepb
Yến, nước yến, hủ yến, túi, hộp, Tết, Bird's nest, bird's nest drink, jar of bird's nest, bag, box, Tet 4
Nước tương, chai nước tương, xì dầu, gia vị, nước chấm, soy sauce, bottle of soy sauce, soy sauce, seasoning, dipping sauce
Đồ chay, sản phẩm thương mại 6
Bánh, bánh chưng, bánh tét, banh chung and banh tet- Thu Trần Thị
Bánh tráng trộn, snacks, rice paper, ăn vặt