Muối, gia vị, muối hạt, bịch muối, salt, seasoning, salt grains, bag of salt
Ẩm thực

Muối, gia vị, muối hạt, bịch muối, salt, seasoning, salt grains, bag of salt

Định dạng: JPG
Nguồn từ:Văn Kha Nguyễn
Hình ảnh liên quan(19)
Muối, muối ớt, hũ muối, gia vị, salt, chili salt, jar of salt, seasoning
Muối, gia vị, muối hạt, bịch muối, salt, seasoning, salt grains, bag of salt
Nước tương, chai nước tương, xì dầu, gia vị, nước chấm, soy sauce, bottle of soy sauce, soy sauce, seasoning, dipping sauce
Hạt nêm, gia vị, seasoning powder, spices
Bánh, tuổi thơ, ăn vặt, cake, childhood, snack
Kẹo xí muội, kẹo tuổi thơ, kẹo ngọt, kí ức thơ ấu, plum candy, childhood candy, sweet candy, childhood memories
Hạt nêm, gia vị, seasoning powder, spices 1
Kẹo cam, kẹo C, kẹo tuổi thơ, cam, orange candy, C candy, childhood candy, orange 1
Bột giặt, nước xả vải, washing powder, fabric softener 2
Nước mắm, chai nước mắm, gia vị, nước chấm, fish sauce, bottle of fish sauce, seasoning, dipping sauce
Tiêu, hũ tiêu, tiêu đen, gia vị, pepper, jar of pepper, black pepper, seasoning 3
Bánh tráng trộn, snacks, rice paper, ăn vặt
Mỳ tôm, mỳ, mỳ gói giấy, đồ ăn, instant noodles, noodles, paper-packaged noodles, food
Xoài sấy dẻo 3
Mì ăn vặt, trẻ em, tuổi thơ, ăn vặt, mì, snack noodles, children, childhood, snack, noodles
Dụng cụ học tập,kẹp giấy, ghim- DS stories 6
Yến, nước yến, hủ yến, túi, hộp, Tết, Bird's nest, bird's nest drink, jar of bird's nest, bag, box, Tet 2
Đồ chay, sản phẩm thương mại 4
Kem chống nắng, mỹ phẩm 7