Nghiên cứu khoa học, kính hiển vi, ống tiêm, dna, vi khuẩn, phân tử, thí nghiệm, y tế, scientific research, microscope, syringe, dna, bacteria, molecule, experiment, medical
Sức khỏe

Nghiên cứu khoa học, kính hiển vi, ống tiêm, dna, vi khuẩn, phân tử, thí nghiệm, y tế, scientific research, microscope, syringe, dna, bacteria, molecule, experiment, medical

Định dạng: SVG
Nguồn từ:Admin
Đồ hoạ liên quan(19)
Dụng cụ y tế, kính hiển vi, ống nghiệm, ống nghe, túi cứu thương, thí nghiệm, xét nghiệm, y tế, khoa học, medical tools, microscope, test tube, stethoscope, first aid kit, experiment, lab test, medical, science
Chàng trai, đứng cầm dao mổ, đàn ông, bác sĩ, phẫu thuật thẩm mỹ, y tế, bệnh viện, kính mắt, áo blouse, boy, standing holding scalpel, men, doctor, plastic surgery, medical, hospital, glasses, lab coat
Ống nghiệm, xét nghiệm, y tế, thí nghiệm, mẫu thử, hóa chất, bộ ba, màu xanh, màu cam, Test tube, testing, medical, experiment, sample, chemical, trio, blue, orange
Bác sĩ, nhân viên y tế 2
Bác sĩ, nhân viên y tế 2
Kính hiển vi, khoa học, nghiên cứu, phòng thí nghiệm, sinh học, y tế, soi vi khuẩn, ống kính, màu xanh xám, microscope, science, research, laboratory, biology, medical, bacteria observation, lens, grey blue
Bình xịt họng, thuốc xịt, y tế, chăm sóc sức khỏe, chai nhựa, màu trắng, màu xanh, throat spray, spray bottle, medical, healthcare, plastic bottle, white, blue 4
Làm đẹp, beauty, dưỡng da, kem, mỹ phẩm, cosmetic, colagen, adn
Medicine, medical, thuốc
Bác sĩ, doctor, nurse, y tá
Ống nghiệm máu, xét nghiệm, y tế, phòng thí nghiệm, máu, sức khỏe, blood test tubes, testing, medical, laboratory, blood, health
Bình thí nghiệm, hóa học, nghiên cứu, dung dịch đỏ, bong bóng, khoa học, bình thạch anh, laboratory flask, chemistry, research, red liquid, bubbles, science, beaker
Bình tam giác, thí nghiệm, hóa học, dung dịch xanh, khoa học, y tế, dụng cụ thủy tinh, erlenmeyer flask, experiment, chemistry, blue liquid, science, medical, glassware 7
Bình tam giác, thí nghiệm, hóa học, dung dịch vàng, khoa học, y tế, dụng cụ thủy tinh, erlenmeyer flask, experiment, chemistry, yellow liquid, science, medical, glassware
Bác sĩ, nhân viên y tế
Bác sĩ, nhân viên y tế
Medicine, medical, thuốc, ADN
Chàng trai, mỉm cười, đàn ông, bác sĩ, ống nghe, kính mắt, cà vạt, áo choàng trắng, y tế, doctor boy, smiling, man, doctor, stethoscope, glasses, tie, lab coat, medical
Hồ sơ y tế, ống nghe, kim tiêm, bút chì, kiểm tra, bệnh viện, chăm sóc sức khỏe, màu vàng, medical records, stethoscope, syringe, pencil, checkup, hospital, healthcare, yellow