Chàng trai, đứng cầm dao mổ, đàn ông, bác sĩ, phẫu thuật thẩm mỹ, y tế, bệnh viện, kính mắt, áo blouse, boy, standing holding scalpel, men, doctor, plastic surgery, medical, hospital, glasses, lab coat
Sức khỏe

Chàng trai, đứng cầm dao mổ, đàn ông, bác sĩ, phẫu thuật thẩm mỹ, y tế, bệnh viện, kính mắt, áo blouse, boy, standing holding scalpel, men, doctor, plastic surgery, medical, hospital, glasses, lab coat

Định dạng: SVG
Nguồn từ:Admin
Đồ hoạ liên quan(19)
Bác sĩ, nhân viên y tế 2
Bác sĩ, nhân viên y tế 2
Bác sĩ, doctor, nurse, y tá
Nghiên cứu khoa học, kính hiển vi, ống tiêm, dna, vi khuẩn, phân tử, thí nghiệm, y tế, scientific research, microscope, syringe, dna, bacteria, molecule, experiment, medical
Dụng cụ y tế, kính hiển vi, ống nghiệm, ống nghe, túi cứu thương, thí nghiệm, xét nghiệm, y tế, khoa học, medical tools, microscope, test tube, stethoscope, first aid kit, experiment, lab test, medical, science
Chàng trai, mỉm cười, đàn ông, bác sĩ, ống nghe, kính mắt, cà vạt, áo choàng trắng, y tế, doctor boy, smiling, man, doctor, stethoscope, glasses, tie, lab coat, medical
Chàng trai, chỉ tay vào bảng kẹp hồ sơ, đàn ông, bác sĩ, y tế, ống nghe, đồng phục trắng, chăm sóc sức khỏe, boy, pointing at clipboard, man, doctor, medical, stethoscope, white uniform, healthcare
Bác sĩ, nhân viên y tế
Ống nghiệm, xét nghiệm, y tế, thí nghiệm, mẫu thử, hóa chất, bộ ba, màu xanh, màu cam, Test tube, testing, medical, experiment, sample, chemical, trio, blue, orange
Bác sĩ, nhân viên y tế
Bác sĩ, nhân viên y tế 6
Bác sĩ, nhân viên y tế
Bình xịt họng, thuốc xịt, y tế, chăm sóc sức khỏe, chai nhựa, màu trắng, màu xanh, throat spray, spray bottle, medical, healthcare, plastic bottle, white, blue 4
Y tế, sức khỏe, health, medical, Lọ thuốc, Medicine bottle
Áo bác sĩ, đồng phục, y tế, thẻ tên, ống nghe, chuyên gia, chăm sóc sức khỏe, doctor coat, uniform, medical, name tag, stethoscope, specialist, healthcare
Madicine, medical, thuốc
Medicine, medical, thuốc
Bác sĩ, nhân viên y tế 2
Ống nghiệm máu, xét nghiệm, y tế, phòng thí nghiệm, máu, sức khỏe, blood test tubes, testing, medical, laboratory, blood, health