Đồ ăn, món ngon 39
Ẩm thực

Đồ ăn, món ngon 39

Định dạng: JPG
Nguồn từ:Văn Kha Nguyễn
Hình ảnh liên quan(19)
Cháo gà, cháo, thịt gà, hành phi, rau mùi, quẩy, nước mắm, chanh, ớt, bát trắng, chicken congee, porridge, chicken, fried shallots, coriander, breadsticks, fish sauce, lime, chili, white bowl
Nước chấm, đồ chay
Thịt đông, thịt lợn, mộc nhĩ, nấm hương, cà rốt, dưa leo, trang trí, món ăn miền bắc, tết, jellied tree ear pork, jellied meat, pork, wood ear mushroom, shiitake, carrot, cucumber, garnish
Nước chấm, đồ chay
Củ kiệu tôm khô, tôm, thịt heo, ngó sen, cà rốt, lạc rang, rau thơm, ớt, bánh đa, món khai vị, ẩm thực việt nam, shrimp, pork, lotus stem, carrot, peanut 2
Chén cơm, chén sứ
Nước chấm, đồ chay
Canh khổ qua nhồi thịt, khổ qua, mướp đắng, thịt băm, cà rốt, hành lá, món canh, bữa cơm gia đình, ẩm thực việt nam, stuffed bitter melon soup, bitter melon, minced pork, carrot, green onion
Bánh bông lan trứng muối mix dừa nướng, bánh ngọt, món ăn vặt, hộp nhựa, góc chụp từ trên xuống, trứng muối, chà bông, sốt kem, dừa nướng, bánh bông lan, salted egg sponge cake mix grilled coconut 1
Đồ chay, món ngon 5
Nước mắm, nước chấm 2
Nước mắm, nước chấm, thực phẩm, fish sauce, dipping sauce, food
Bún bò, bún bò huế, đồ ăn, ẩm thực,food
Dưa giá, giá đỗ, cà rốt, hành lá, ớt đỏ, tỏi, món xào, món chay, tô trắng, rau củ, bean sprouts, carrot, green onion
Bánh lọt, chè bánh lọt, bánh lọt xanh, nước cốt dừa, món tráng miệng, ẩm thực Việt Nam, cendol, Vietnamese dessert, green rice flour worms, coconut milk, dessert, Vietnamese cuisine 9
Đồ ăn, món ngon 30
Canh bóng thả, canh rau củ, thịt viên, cà rốt, súp lơ, nấm, hành lá, bát trắng, món ăn gia đình, mọc soup, vegetable soup, meatballs, carrot, broccoli, mushroom
Gỏi giá đỗ, giá đỗ, cà rốt, hành lá, ớt, tỏi, món khai vị, thuần chay, bát trắng, bean sprout salad, bean sprouts, carrot, green onion, chili, garlic, appetizer, vegan, white bowl 1
Đồ ăn, món ngon 36