Ống tiêm, kim tiêm, thuốc, vaccine, y tế, tiêm chủng, giọt nước, syringe, needle, medicine, vaccine, medical, vaccination, droplet
Sức khỏe

Ống tiêm, kim tiêm, thuốc, vaccine, y tế, tiêm chủng, giọt nước, syringe, needle, medicine, vaccine, medical, vaccination, droplet

Định dạng: SVG
Nguồn từ:Admin
Đồ hoạ liên quan(19)
Ống tiêm, tiêm chủng, y tế, thuốc, mũi kim, bệnh viện, chăm sóc sức khỏe, syringe, vaccination, medical, drug, needle, hospital, healthcare
Ống tiêm, y tế, xi lanh, đo lường, vạch chia, tiêm chủng, màu xanh, syringe, medical, cylinder, measurement, scale, vaccination, blue
Ống tiêm, kim tiêm, vạch định mức, màu xanh dương, tiêm chủng, y tế, Syringe, needle, scale marks, blue, vaccination, medical
Ống nghiệm, thí nghiệm, hóa học, dung dịch, sủi bọt, khoa học, màu xanh đậm, Test tube, experiment, chemistry, liquid, bubbles, science, dark blue
Nhiệt kế thủy ngân, y tế, kiểm tra sức khỏe, đo thân nhiệt, dụng cụ y khoa, màu đỏ, màu bạc, mercury thermometer, medical, health check, body temperature, healthcare tool, red, silver 9
Ống nghiệm, xét nghiệm, máu, y tế, thí nghiệm, màu đỏ, nắp hồng, phân tích, test tube, blood test, medical, laboratory, red, pink cap, analysis
Ống tiêm, tiêm chủng, y tế, kim tiêm, thuốc, chăm sóc sức khỏe, syringe, vaccination, medical, needle, medicine, healthcare
Ống đong, thí nghiệm, hóa học, chất lỏng, màu xanh lá, vạch chia độ, đo lường, khoa học, nghiên cứu, graduated cylinder, experiment, chemistry, liquid, green, scale, measurement, science, research
Shape, thước, thước kẻ, ruler
Ống tiêm, tiêm chủng, y tế, sức khỏe, bệnh viện, thuốc, mũi tiêm, màu xanh, màu đỏ, Syringe, vaccination, medical, health, hospital, medicine, injection, blue, red 9
Bồn tắm, baby, kids, trẻ em, em bé, cute, dễ thương
Pen, bút, bút bị, bút mực, dụng cụ học tập
Ống nghiệm, xét nghiệm, máu, y tế, phòng thí nghiệm, hóa học, nghiên cứu, Test tube, laboratory test, blood, medical, lab, chemistry, research
Sen, lotus, hoa, flower, trung thu, mid autumn 1
Ống nghiệm, hóa học, xét nghiệm, máu, phòng thí nghiệm, khoa học, dung dịch đỏ, test tube, chemistry, testing, blood, lab, science, red liquid
Shape, mảng, mảng màu, abstract, trừu tượng
Trụ, trụ đỡ, gây, shape, line
Ống đong, phòng thí nghiệm, hóa học, đo lường, dung dịch, khoa học, màu xanh dương, Graduated cylinder, laboratory, chemistry, measurement, liquid, science, blue
mũi tên, chỉ dẫn, instruction