Ông chú, dọn vệ sinh, đàn ông, nhân viên dọn dẹp, nón lưỡi trai, bao tải, ky hốt rác, uncle, cleaning, man, cleaner, baseball cap, sack, dustpan
Thuần Việt

Ông chú, dọn vệ sinh, đàn ông, nhân viên dọn dẹp, nón lưỡi trai, bao tải, ky hốt rác, uncle, cleaning, man, cleaner, baseball cap, sack, dustpan

Định dạng: SVG
Nguồn từ:Admin
Đồ hoạ liên quan(19)
Ông chú, dọn vệ sinh, đàn ông, nhân viên dọn dẹp, nón lưỡi trai, chổi, ky hốt rác, uncle, cleaning, man, cleaner, baseball cap, broom, dustpan 4
Ông chú, dọn vệ sinh, đàn ông, nhân viên dọn dẹp, nón lưỡi trai, chổi, uncle, cleaning, man, cleaner, baseball cap, broom
Ông chú, quét dọn, đàn ông, bã mía, bao, chổi, uncle, sweeping, man, sugarcane pulp, bag, broom
Ông cụ, dọn phân, đàn ông, mũ cói, phân gà, xẻng, gà con, old man, cleaning manure, man, straw hat, chicken manure, shovel, chick
Ông chú, ép nước mía, đàn ông, mía, xô, bao tải, máy ép nước mía, uncle, pressing sugarcane juice, man, sugarcane, bucket, sack, sugarcane juicer
Ông chú, dọn vệ sinh, đàn ông, nhân viên dọn dẹp, nón lưỡi trai, chổi, rổ tre, xe rác, uncle, cleaning, man, cleaner, baseball cap, broom, bamboo basket, garbage cart
Ông chú, dọn vệ sinh, đàn ông, nhân viên dọn dẹp, nón lưỡi trai, chổi, ky hốt rác, xe rác, uncle, cleaning, man, cleaner, baseball cap, broom, dustpan, garbage cart
Ông cụ, vui vẻ, đàn ông, mũ cói, thau nhựa, ca nhựa, old man, cheerful, man, straw hat, plastic basin, plastic cup
Ông chú, bê bao mía, đàn ông, mía, bao tải, uncle, carrying bag of sugarcane, man, sugarcane, sack
Chàng trai, vui vẻ, đàn ông, bó rơm, tổ rơm, heo con, young man, cheerful, man, hay bale, hay nest, piglet
Bà cô, chiên cơm, phụ nữ, cơm chiên, chảo, chảo chống dính, bếp lửa, nón lá, aunt, frying rice, woman, fried rice, pan, non-stick pan, stove fire, conical hat 4
Chàng trai, tạc gỗ, đàn ông, cây gỗ, nón lưỡi trai, dùi, young man, carving wood, man, log, baseball cap, chisel
Chàng trai, đi bộ, đàn ông, vui vẻ, cần câu, cá, xô cá, ca hát, young man, walking, man, cheerful, fishing rod, fish, fish bucket, singing
Chàng trai, bưng bê, đàn ông, lá chuối, nón lá, young man, serving, man, banana leaf, conical hat
Ông chú, gọt mía, đàn ông, mía, xô, ghế, uncle, peeling sugarcane, man, sugarcane, bucket, chair
Cô gái, đập lúa, phụ nữ, vui vẻ, bó lúa, ván gỗ, tấm bạt, girl, threshing rice, woman, cheerful, rice bundle, wooden plank, tarp
Bố và con, vui vẻ 7
Ông cụ, đóng gói, đàn ông, vui vẻ, đậu phộng, bịch đậu phộng, giỏ tre, old man, packing, man, cheerful, peanut, peanut bag, bamboo basket
Chàng trai, mài