Ông chú, đánh giày, đàn ông, giày, ghế, dụng cụ đánh giày, bàn chải, kem, uncle, shining shoes, man, shoes, chair, shoe shining tools, brush, cream 3
Thuần Việt

Ông chú, đánh giày, đàn ông, giày, ghế, dụng cụ đánh giày, bàn chải, kem, uncle, shining shoes, man, shoes, chair, shoe shining tools, brush, cream 3

Định dạng: SVG
Nguồn từ:Admin
Đồ hoạ liên quan(19)
Ông chú, đánh giày, đàn ông, giày, ghế, dụng cụ đánh giày, bàn chải, kem, uncle, shining shoes, man, shoes, chair, shoe shining tools, brush, cream 1
Ông chú, đánh giày, đàn ông, giày, ghế, dụng cụ đánh giày, bàn chải, kem, uncle, shining shoes, man, shoes, chair, shoe shining tools, brush, cream
Ông chú, đánh giày, đàn ông, giày, ghế, dụng cụ đánh giày, bàn chải, kem, uncle, shining shoes, man, shoes, chair, shoe shining tools, brush, cream 4
Ông chú, đánh giày, đàn ông, giày, ghế, dụng cụ đánh giày, bàn chải, kem, uncle, shining shoes, man, shoes, chair, shoe shining tools, brush, cream 2
Ông chú, sửa quạt, đàn ông, thợ sửa chữa đồ điện, quạt máy, bàn, ghế, uncle, repairing fan, man, electrical appliance repairman, electric fan, table, chair 3
Ông chú, ăn cơm, đàn ông, bàn tre, ghế tre, cơm, cải chua, uncle, eating rice, man, bamboo table, bamboo chair, rice, pickled mustard greens
Ông cụ, xiên thịt, đàn ông, xiên tre, thịt, khay, old man, skewering meat, man, bamboo skewer, meat, tray
Chàng trai, chia bún, đàn ông, bún, rổ, rổ nhựa, bát, đũa, bàn, ghế, young man, portioning rice noodles, man, rice noodles, basket, plastic basket, bowl, chopsticks, table, chair 4
Ông chú, làm cơm, đàn ông, sườn nướng, đĩa cơm, bàn tre, kéo, kẹp gắp thức ăn, uncle, preparing rice, man, grilled ribs, rice plate, bamboo table, scissors, food tongs
Ông chú, gọt mía, đàn ông, mía, xô, ghế, uncle, peeling sugarcane, man, sugarcane, bucket, chair
Ông cụ, tách thịt nướng, đàn ông, khay thịt, bàn, ghế, thịt xiên nướng, old man, separating grilled meat, man, meat tray, table, chair, grilled meat skewers
Chàng trai, trộn bột, đàn ông, vá múc cơm, thau, thau bột, young man, mixing flour, man, rice ladle, basin, flour basin
Ông chú, ăn cải, đàn ông, ghế tre, đôi đũa, uncle, eating pickled vegetables, man, bamboo chair, chopsticks
Ông chú, hái nấm, đàn ông, nấm, cỏ, uncle, picking mushrooms, man, mushroom, grass
Ông chú, ăn vặt, đàn ông, xe đạp, tủ kính, ghế, túi nhựa, uncle, eating snacks, man, bicycle, glass display case, chair, plastic bag
Chàng trai, vớt bún, đàn ông, bún, rổ, rổ nhựa, rây, nồi, nước sôi, young man, scooping rice noodles, man, rice noodles, basket, plastic basket, sieve, pot, boiling water
Ông chú, rửa rau, đàn ông, xà lách, nước suối, đá, uncle, washing vegetables, man, lettuce, spring water, ice
Cô gái, giã lúa, phụ nữ, cối, chày, lúa, ghế, girl, pounding rice, woman, mortar, pestle, rice, chair
Ông chú, sửa xe, đàn ông, thợ sửa xe, xe đạp, nồi, vít, uncle, repairing bicycle, man, mechanic, bicycle, pot, screw