Ông chú, bán gà, đàn ông, gà con, nón lưỡi trai, giỏ nhựa, uncle, selling chickens, man, chicks, baseball cap, plastic basket 1
Thuần Việt

Ông chú, bán gà, đàn ông, gà con, nón lưỡi trai, giỏ nhựa, uncle, selling chickens, man, chicks, baseball cap, plastic basket 1

Định dạng: SVG
Nguồn từ:Admin
Đồ hoạ liên quan(19)
Ông chú, bán gà, đàn ông, gà con, nón lưỡi trai, giỏ nhựa, uncle, selling chickens, man, chicks, baseball cap, plastic basket 3
Ông chú, xách giỏ, đàn ông, nấm, giỏ mây, uncle, carrying basket, man, mushroom, wicker basket
Ông chú, rung chuông, đàn ông, xe đạp, tủ kính, chuông, uncle, ringing a bell, man, bicycle, glass display case, bell
Cô gái, bê hộp cà phê, phụ nữ, văn phòng, thùng, hộp cà phê, girl, carrying coffee box, woman, office, barrel, coffee box
Ông chú, gói đồ ăn, đàn ông, xe đạp, tủ kính, túi nhựa, uncle, wrapping food, man, bicycle, glass display case, plastic bag
Ông chú, bán gà, đàn ông, gà con, nón lưỡi trai, giỏ nhựa, uncle, selling chickens, man, chicks, baseball cap, plastic basket 2
Ông chú, bê bao mía, đàn ông, mía, bao tải, uncle, carrying bag of sugarcane, man, sugarcane, sack
Ông cụ, vui vẻ, đàn ông, mũ cói, thau nhựa, ca nhựa, old man, cheerful, man, straw hat, plastic basin, plastic cup
Ông cụ, đóng gói, đàn ông, vui vẻ, đậu phộng, bịch đậu phộng, giỏ tre, old man, packing, man, cheerful, peanut, peanut bag, bamboo basket
Chàng trai, bưng bê, đàn ông, lá chuối, nón lá, young man, serving, man, banana leaf, conical hat
Ông cụ, dọn phân, đàn ông, mũ cói, phân gà, xẻng, gà con, old man, cleaning manure, man, straw hat, chicken manure, shovel, chick
Con trai, boy, line
Chàng trai, bê giỏ, đàn ông, giỏ mây, cỏ, young man, carrying basket, man, wicker basket, grass
Cô gái, kiểm tra, phụ nữ, công nhân, linh kiện, bàn, ghế, girl, checking, woman, worker, component, table, chair
Cô gái, bê đồ, phụ nữ, áo dài, long nhãn, rổ nhựa, young woman, carrying goods, woman, traditional Vietnamese dress (áo dài), longan, plastic basket
Chàng trai, nhảy, đàn ông, văn phòng, vui vẻ, young man, dancing, man, office, cheerful
Giáo viên, giảng dạy, chàng trai, đàn ông, quyển sách, teacher, teaching, young man, man, book
Ông chú, quét dọn, đàn ông, bã mía, bao, chổi, uncle, sweeping, man, sugarcane pulp, bag, broom
Chàng trai, vội vã, đàn ông, văn phòng, cặp, young man, hurried, man, office, briefcase