La bàn, định hướng, chỉ hướng, màu vàng, mặt xanh, kim đỏ, thám hiểm, đi rừng, dẫn đường, compass, orientation, direction, yellow, blue face, red needle, exploration, trekking, navigation
Du lịch

La bàn, định hướng, chỉ hướng, màu vàng, mặt xanh, kim đỏ, thám hiểm, đi rừng, dẫn đường, compass, orientation, direction, yellow, blue face, red needle, exploration, trekking, navigation

Định dạng: SVG
Nguồn từ:Admin
Đồ hoạ liên quan(19)
La bàn, định hướng, chỉ đường, du lịch, thám hiểm, phương hướng, kim nam châm, Compass, orientation, navigation, travel, explore, direction, magnetic needle
La bàn, định hướng, chỉ đường, thám hiểm, du lịch, màu xanh, kim chỉ nam, compass, orientation, navigation, exploration, travel, blue, needle
Máy bay, plane, trực thăng, tên lửa, cute, dễ thương 2
Giờ uống thuốc, đồng hồ, viên nhộng, y tế, nhắc nhở, thời gian, viên thuốc, medication time, clock, capsule, medical, reminder, time, pill
Đồng hồ, clock, giáo dục, education, cute, dễ thương
Đồng hồ đeo tay, thời gian, phụ kiện, dây da, màu nâu, wristwatch, time, accessory, leather strap, brown
Clock, đồng hồ, cute, dễ thương
Bóng đèn, đèn, light, dễ thương, cute
La bàn, định hướng, chỉ đường, du lịch, thám hiểm, màu vàng, compass, orientation, direction, travel, adventure, yellow
Loa, speaker, loa phát thanh, phát thanh
Nón, phụ kiện thời trang
Đồng hồ, clock, cute, dễ thương
Nón tốt nghiệp, nón, hat, tốt nghiệp, graduation, mortarboard cap
Đồng hồ, đồng hồ để bàn,  clock, table clock
Đồng hồ, báo thức, Clock, alarm
Trường học, school, học sinh, student, cute, dễ thương
Máy đo huyết áp, kiểm tra, sức khỏe, tim mạch, y tế, dụng cụ, màu xanh dương, đồng hồ đo, sphygmomanometer, checkup, health, cardiovascular, medical, tool, blue, gauge
Chibi, làm việc, đồng đội, trai, gái,work, teammates, boys, girls
Medicine, medical, đồng hồ, đồng hồ y tế