Dụng cụ soi, khám bệnh, y tế, tai mũi họng, kiểm tra, sức khỏe, thiết bị, màu xanh đen, Otoscope, examination, medical, ent, checkup, health, equipment, dark blue
Sức khỏe

Dụng cụ soi, khám bệnh, y tế, tai mũi họng, kiểm tra, sức khỏe, thiết bị, màu xanh đen, Otoscope, examination, medical, ent, checkup, health, equipment, dark blue

Định dạng: SVG
Nguồn từ:Admin
Đồ hoạ liên quan(19)
Sen, lotus, hoa, flower, trung thu, mid autumn 1
Nạng y tế, hỗ trợ đi lại, chấn thương, phục hồi chức năng, màu đen, màu xám, crutch, mobility aid, injury, rehabilitation, black, grey
Gậy bốn chân, gậy chống, hỗ trợ đi lại, người già, y tế, vững chãi, màu xám, quad cane, walking stick, mobility aid, elderly, medical, stable, grey
Nhiệt kế thủy ngân, y tế, kiểm tra sức khỏe, đo thân nhiệt, dụng cụ y khoa, màu đỏ, màu bạc, mercury thermometer, medical, health check, body temperature, healthcare tool, red, silver 9
Giáng sinh, noel, xmas, christmas, Pearl fruit, quả châu
Nhện, con nhện, spider, halloween, lễ hội, festival
Ống nghiệm, xét nghiệm, máu, y tế, phòng thí nghiệm, hóa học, nghiên cứu, Test tube, laboratory test, blood, medical, lab, chemistry, research
Quả cầu tuyết, quả cầu, trái châu, quả châu, christmas, xmas, shape
Line, đường kẻ, shape, hình tròn, circle, icon
Trụ điện, cây cột
Trụ, trụ đỡ, gây, shape, line
Búa phản xạ, dụng cụ y tế, kiểm tra thần kinh, bác sĩ, màu đỏ, màu đen, khám bệnh, reflex hammer, medical tool, neurological test, doctor, red, black, medical examination
Nhiệt kế, đo thân nhiệt, sốt, y tế, sức khỏe, kiểm tra, Thermometer, temperature measurement, fever, medical, health, checkup
Ống nghiệm, xét nghiệm, máu, y tế, thí nghiệm, màu đỏ, nắp hồng, phân tích, test tube, blood test, medical, laboratory, red, pink cap, analysis
Pearl fruit, quả châu, trang trí, decor
Nhện, con nhện, spider, halloween, hóa trang, horrible
Nhện, con nhện, spider, halloween, lễ hội, festival
Gậy chống, gậy, người già, hỗ trợ đi lại, y tế, đơn giản, màu xám, walking cane, cane, elderly, mobility aid, medical, simple, grey
Ống nghiệm, hóa học, xét nghiệm, máu, phòng thí nghiệm, khoa học, dung dịch đỏ, test tube, chemistry, testing, blood, lab, science, red liquid