Cốc mỏ, thí nghiệm, hóa học, chất lỏng, màu tím, vạch chia độ, dụng cụ thủy tinh, khoa học, phân tích, beaker, experiment, chemistry, liquid, purple, scale, glassware, science, analysis
Sức khỏe

Cốc mỏ, thí nghiệm, hóa học, chất lỏng, màu tím, vạch chia độ, dụng cụ thủy tinh, khoa học, phân tích, beaker, experiment, chemistry, liquid, purple, scale, glassware, science, analysis

Định dạng: SVG
Nguồn từ:Admin
Đồ hoạ liên quan(19)
Cốc mỏ, thí nghiệm, hóa học, chất lỏng, màu cam, vạch chia độ, dụng cụ thủy tinh, khoa học, phòng thí nghiệm, beaker, experiment, chemistry, liquid, orange, scale, glassware, science, lab
Bình tam giác, thí nghiệm, hóa học, chất lỏng, màu xanh dương, vạch chia độ, dụng cụ thủy tinh, khoa học, erlenmeyer flask, experiment, chemistry, liquid, blue, scale, glassware, science
Y tế, sức khỏe, health, medical, Lọ thuốc, Medicine bottle
Bình tam giác, thí nghiệm, hóa học, khoa học, dung dịch, đo lường, màu xanh lá nhạt, Erlenmeyer flask, experiment, chemistry, science, liquid, measurement, light green
Ống thuốc tiêm, ampoule, thuốc nước, y tế, dược phẩm, màu xanh, nhãn hồng, tiêm chủng, medical ampoule, liquid medicine, medical, pharmaceutical, blue, pink label, vaccination
Ống nghiệm, hóa học, dung dịch, sủi bọt, thí nghiệm, màu tím, Test tube, chemistry, liquid, bubbles, experiment, purple
Ống tiêm, tiêm chủng, vaccine, y tế, kim tiêm, thuốc lỏng, chăm sóc sức khỏe, syringe, vaccination, vaccine, medical, needle, liquid medicine, healthcare
Bình cầu, thí nghiệm, hóa học, chất lỏng, màu vàng, cổ dài, dụng cụ thủy tinh, khoa học, chưng cất, round bottom flask, experiment, chemistry, liquid, yellow, long neck, glassware, science, distillation
Ly cà phê, đồ uống, cà phê mang đi, giải khát, nắp đen, thân xanh, coffee cup, drink, coffee to go, refreshment, black lid, teal body
Bình sữa tắm, chai dầu gội, vòi nhấn, chăm sóc da, vệ sinh cá nhân, màu xanh, mỹ phẩm, shower gel bottle, shampoo bottle, pump dispenser, skin care, personal hygiene, blue, cosmetic
Bình sữa, sữa, milk, milk box, box, baby, kids, trẻ em, em bé, cute, dễ thương
Shape, mảng, mảng màu, nền, background, hình học
Shape, gradient, mảng, mảng màu
Bình tam giác, thí nghiệm, hóa học, chất lỏng, màu hồng, vạch chia độ, dụng cụ thủy tinh, khoa học, nghiên cứu, erlenmeyer flask, experiment, chemistry, liquid, pink, scale, glassware, science, research
Chai thuốc xịt, xịt họng, y tế, dược phẩm, điều trị, màu nâu, vòi xịt trắng, nhãn cam, spray bottle, throat spray, medical, pharmaceutical, treatment, brown, white sprayer, orange label
Chai thuốc nhỏ giọt, y tế, chăm sóc sức khỏe, dược phẩm, màu trắng, màu vàng, dropper bottle, medical, healthcare, pharmaceutical, white, yellow
Thẻ nhân viên, thẻ đeo, thẻ, tag, holder, card holder
Việt Nam, ẩm thực, cà phê, coffee
Cắm trái, camp, camping, dụng cụ, đèn, light, đèn dầu