Chàng trai, đang lau bàn, đàn ông, dưa hấu, bàn gỗ, tết, dọn dẹp, chuẩn bị, mâm quả, boy, wiping table, men, watermelon, wooden table, lunar new year, cleaning, preparing, fruit tray
Thuần Việt

Chàng trai, đang lau bàn, đàn ông, dưa hấu, bàn gỗ, tết, dọn dẹp, chuẩn bị, mâm quả, boy, wiping table, men, watermelon, wooden table, lunar new year, cleaning, preparing, fruit tray

Định dạng: SVG
Nguồn từ:Admin
Đồ hoạ liên quan(19)
Chàng trai, đang ôm bao lì xì, đàn ông, tết, lì xì, may mắn, hạnh phúc, boy, hugging red envelope, men, lunar new year, red envelope, lucky money, happy
Cô gái, đang lau dọn, phụ nữ, caEm bé, vui mừng, trẻ em, tết, bánh chưng, bánh tét, dưa hấu, hoa mai, mâm cỗ, truyền thống, baby, joyful, children, lunar new year, sticky rice cake, cylindric sticky rice cake, watermelon, apricot blossom, feast table, traditionalây bonsai, chậu cây, cây cảnh, tết, trang trí, dọn dẹp nhà cửa, chổi, nước, girl, cleaning, women, bonsai tree, plant pot, ornamental tree, lunar new year, decoration, house cleaning, broom, water 3
Nông dân, farmer, farm, con trai, boy, trà, tea, chè
Dưa hấu, trái cây, Watermelon, fruit, gia dụng,  household appliances, trung thu, mid-autumn festival 1
Cô gái và chàng trai, trò chuyện, tết nguyên đán, ẩm thực, ăn bánh, trang phục truyền thống, bàn, ghế, vui vẻ, girl and boy, talking, lunar new year, food, eating cake, traditional costume, table, chair, happy
Chàng trai, phơi lá chuối, đàn ông, lá chuối, sạp tre, nón lá, young man, drying banana leaves, man, banana leaf, bamboo rack, conical hat
Cô gái, bóc vỏ thanh long, phụ nữ, thanh long, bàn, ghế, giỏ nhựa, girl, peeling dragon fruit, woman, dragon fruit, table, chair, plastic basket
Cô gái, quay số điện thoại, phụ nữ, văn phòng, bàn, ghế, girl, dialing phone, woman, office, desk, chair
bé gái, bé trai, nam, nữ, boy, girl, dễ thương
Nông dân, farmer, farm, con gái, girl, trà, tea, chè
Cô gái, kiểm tra, phụ nữ, công nhân, linh kiện, bàn, ghế, girl, checking, woman, worker, component, table, chair
Sách, book, lớp học, class
Logo, mỳ, mì, noodle
Nón, tốt nghiệp, hat, graduation, hoa, flower
rau, vegetable
Ví tiền, đựng tiền, phụ kiện, tài chính, màu nâu, tiền giấy, túi tiền, wallet, money holder, accessory, finance, brown, banknote, purse
Cô giáo, teacher, dễ thương, cute
Nhân viên, nhân viên văn phòng, worker
Book, sách, giáo dục, education, dễ thương, cute