Bút chì, bút, pencil, dụng cụ học tập, dễ thương, cute
Phụ kiện

Bút chì, bút, pencil, dụng cụ học tập, dễ thương, cute

Định dạng: SVG
Nguồn từ:Admin
Đồ hoạ liên quan(19)
Cây thước, ruler, dụng cụ học tập, school supplies
Tuýp thuốc bôi, kem bôi da, mỡ bôi trơn, y tế, dược phẩm, màu hồng, nắp đen, chăm sóc da, ointment tube, medical cream, topical cream, medical, pharmaceutical, pink, black cap, skin care
Ống nghiệm, xét nghiệm, máu, y tế, thí nghiệm, màu đỏ, nắp hồng, phân tích, test tube, blood test, medical, laboratory, red, pink cap, analysis
Kẹp, ghim, ghim cài, cài, giáo dục, education, dụng cụ học tập, dễ thương, cute
Bơi, swimming, mùa hè, summer, phao bơi, swimming buoy
Thảm, thảm trải, carpet, dễ thương, cute
Shape, mảng, mảng màu, abstract, trừu tượng
Pen, bút, bút bị, bút mực, dụng cụ học tập
Shape, mảng, mảng màu, trừu tượng, abstract
Ruy băng, ribbon, bow, shape, cute, dễ thương
Nhiệt kế điện tử, nhiệt kế, đo thân nhiệt, y tế, sức khỏe, sốt, màu xanh lá, digital thermometer, thermometer, body temperature, medical, health, fever, green
Pháo giấy, pháo, firework, cute, dễ thương, line
mũi tên, arrow
Viên phấn, trục, 3d, màu loang, gradient, chalk, shaft 2
Bút chì
Khăn gạc y tế, băng gạc, vải y tế, vệ sinh, chăm sóc vết thương, màu xanh dương, medical gauze, bandage, medical fabric, hygiene, wound care, blue
Học tập, giáo dục, dụng cụ học tập,  learning, education, learning tools, bút màu, colored pens
Ống tiêm, y tế, xi lanh, đo lường, vạch chia, tiêm chủng, màu xanh, syringe, medical, cylinder, measurement, scale, vaccination, blue
Quẻ, quẻ xâm