Bà cô, trụng phở, phụ nữ, nón lá, tạp dề đỏ, nồi nước sôi, bếp gas, muôi lưới, ẩm thực Việt Nam, middle-aged woman, blanching noodles, woman, conical hat, red apron, boiling pot, gas stove, skimmer, Vietnamese cuisine
Thuần Việt

Bà cô, trụng phở, phụ nữ, nón lá, tạp dề đỏ, nồi nước sôi, bếp gas, muôi lưới, ẩm thực Việt Nam, middle-aged woman, blanching noodles, woman, conical hat, red apron, boiling pot, gas stove, skimmer, Vietnamese cuisine

Định dạng: SVG
Nguồn từ:Admin
Đồ hoạ liên quan(19)
Bà cô, múc canh, phụ nữ, nón lá, tạp dề đỏ, bát phở, bàn gỗ, bình hoa mai, phục vụ, ẩm thực Việt Nam, middle-aged woman, ladling soup, woman, conical hat, red apron, bowl of pho, wooden table, apricot blossom vase, serving, Vietnamese cuisine
Bà cô, nấu ăn, phụ nữ, nón lá, tạp dề đỏ, nồi súp, bếp lò, chậu hoa cúc, cây quất, Tết Nguyên Đán, trang phục truyền thống, middle-aged woman, cooking, woman, conical hat, red apron, soup pot, stove, chrysanthemum pot, kumquat tree, Lunar New Year, traditional costume
Bà cô, mỉm cười, phụ nữ, nón lá, tạp dề đỏ, bát phở, thịt bò, hoa sứ, trang phục truyền thống, ẩm thực Việt Nam, middle-aged woman, smiling, woman, conical hat, red apron, bowl of pho, beef, plumeria, traditional costume, Vietnamese cuisine 1
Cô bé, cậu bé, nấu ăn 1
Bà cô, bưng khay, phụ nữ, nón lá, tạp dề đỏ, bát phở, hoa mai vàng, di chuyển, ẩm thực Việt Nam, middle-aged woman, carrying tray, woman, conical hat, red apron, bowl of pho, yellow apricot blossom, moving, Vietnamese cuisine
Ông chú, xới cơm, đàn ông, niêu cơm, vá gỗ, đĩa, đĩa cơm, bàn tre, uncle, scooping rice, man, clay pot rice, wooden ladle, plate, rice plate, bamboo table
Bà cô, nấu nước lèo, phụ nữ, nồi, bàn, ghế, bát, bún, aunt, cooking broth, woman, pot, table, chair, bowl, rice noodles
Ông bụt, vớt bánh chưng, cổ tích, nồi luộc bánh, bếp lửa, gạo nếp, đỗ xanh, thịt lợn, lá dong, tết cổ truyền, chuẩn bị tết, fairy godfather, taking out banh chung, fairy tale, boiling pot, wood stove, sticky rice, mung beans, pork, dong leaves, traditional tet, tet preparation
Cô gái, nấu ăn, phụ nữ, giỏ tre, nồi, chai dầu, dễ thương, girl, cooking, woman, bamboo basket, pot, oil bottle, cute
Cô gái, ăn cơm, phụ nữ, mâm cơm, dễ thương, girl, eating meal, woman, tray of rice, cute
Cậu bé, ăn cơm
mì, noodle, ramen, món Nhật Bản
Con bò, nấu cháo, xô nước, áo dài, dễ thương, vui vẻ, cow, cooking porridge, water bucket, ao dai, cute, cheerful
Ông chú, nấu cơm, đàn ông, niêu cơm, vá gỗ, uncle, cooking rice, man, clay pot rice, wooden ladle 4
Cô gái, luộc ngô, phụ nữ, nồi, ngô luộc, thau nước, ghế, girl, boiling corn, woman, pot, boiled corn, water basin, chair
Ông bụt, nấu bánh chưng, cổ tích, nồi bánh, bếp lò đất, củi lửa, khói, bánh chưng xanh, tết nguyên đán, fairy godfather, cooking banh chung, fairy tale, cooking pot, clay stove, firewood, smoke, green sticky rice cake, lunar new year
boy, cậu bé
Chàng trai, pha cà phê phin, đàn ông, xe cà phê, phin cà phê, ấm nước, hũ cà phê, ly giấy, hạt cà phê, giỏ bánh mì, nón kết, áo hoa, dép tông, coffee seller, brewing phin coffee, man, coffee cart, coffee filter, kettle, coffee jars, paper cups, coffee beans, bread basket, baseball cap, floral shirt, flip flops
Cô gái, vo gạo, phụ nữ, nón lá, nồi cơm, cây cỏ, đá, dễ thương, girl, washing rice, woman, conical hat, rice pot, grass, rock, cute